
Martin Delavallée
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Martin Delavallée là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Tiểu sử Martin Delavallée
Martin Delavallée là thủ môn 22 tuổi, sinh ngày 18/03/2004, quốc tịch Germany, thi đấu cho RC Sporting Charleroi. Ở VĐQG Bỉ mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2026), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển từ Royal Excel Mouscron sang RC Sporting Charleroi ngày 30/06/2022, cầu thủ cao 185 cm, nặng 84 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |