
Martin Dala là thủ môn 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Tiểu sử Martin Dala
Martin Dala là thủ môn người Hungary, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nyiregyhaza. Cầu thủ sinh ngày 26/04/2004, hiện 22 tuổi, cao 190 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 206 phút, thực hiện 5 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2026). Hợp đồng được ghi đến 29/06/2029, sau lần chuyển nhượng từ Puskas Akademia FC ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
7Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 7 | 3 | 4 | 67% | 40% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/117 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/67 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 0/1 | V | 6,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 29/42 | 0 | 0/2 | — | 5,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Diosgyori VTK II | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/39 | 0 | — | — | 6,72 |