Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Cedidla

FK JablonecHậu vệCZE
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Martin Cedidla là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.087Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10981730016578%53%106,87
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800001076%69%106,28
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/425 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/52 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/100 (53%)
Không chiến thắng / thua
26 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Cedidla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0900010115/21311/16V6,03
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3900041231/4002/6—5,96
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3900000128/3525/7—6,52
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0900021128/3813/13—6,74
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1900040272/86114/18—7,49
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2900000120/2647/10—6,45
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2900010131/42210/17—6,05
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1901011119/3903/13V6,13
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2900010053/6200/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20191750 nghìn €
24/06/20191750 nghìn €
06/12/201918200 nghìn €
09/07/202018250 nghìn €
26/12/202019250 nghìn €
24/06/202119300 nghìn €
25/12/202120300 nghìn €
21/06/202220350 nghìn €
13/12/202221300 nghìn €
19/06/202321300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
04/06/202422300 nghìn €
19/12/202423375 nghìn €
16/06/202523550 nghìn €
22/09/202523750 nghìn €
21/12/2025241,0 triệu €
19/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024FC ZlínFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2018Tescoma Zlin U19FC ZlínChuyển nhượng—
31/12/2017FC Zlin U17Tescoma Zlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Zlin YouthFC Zlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com