Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Ádám

Szeged 2011 FCTiền đạoHUN
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Martin Ádám là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3218500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Ádám · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs MTK Hungaria FC IIB 2-4901121315/1706/11——
16/05/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 3-124001014/401/5—6,84
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 5-25000001/400/2—6,40
26/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 0-245000006/802/5V5,79
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 0-216000004/40——6,34
04/04/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaT 5-128112215/701/3—7,70
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ MariborH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131825 nghìn €
20/07/201520100 nghìn €
26/11/201521100 nghìn €
31/05/201621150 nghìn €
29/09/201621350 nghìn €
22/02/201722350 nghìn €
30/07/201722300 nghìn €
14/03/201823300 nghìn €
04/01/201924200 nghìn €
06/08/201924250 nghìn €
27/07/202025300 nghìn €
23/01/202126350 nghìn €
31/05/202126400 nghìn €
06/01/202227700 nghìn €
06/06/202227900 nghìn €
26/12/2022281,0 triệu €
22/06/2023281,0 triệu €
18/12/2023291,0 triệu €
06/06/202429800 nghìn €
25/09/202429700 nghìn €
17/12/202430600 nghìn €
27/05/202530500 nghìn €
06/10/202530400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
18/05/202631350 nghìn €
13/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Paksi FCSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
14/01/2025Free PlayerPaksi FCChuyển nhượng—
10/11/2024Asteras AktorFree PlayerTrở lại—
20/07/2024Ulsan HD FCAsteras AktorChuyển nhượng—
10/07/2022Paksi FCUlsan HD FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/07/2020KaposvarPaksi FCChuyển nhượng—
29/01/2019Vasas FCKaposvarChuyển nhượng—
31/12/2012Kubala Akadémia (Vasas U19)Vasas FCChuyển nhượng—
30/06/2011Kubala Akadémia (Vasas U17)Kubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
31/12/2009Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Kubala Akadémia (Vasas U17)Chuyển nhượng—
29/07/2009SZEOL SC YouthKubala Akadémia (Vasas Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com