Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martijn Kaars

FC St. PauliTiền đạoNED
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Martijn Kaars là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8437820011781%39%006,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11770003178%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martijn Kaars · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-128000016/800/1—6,59
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-022000015/901/3—6,58
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-133101103/301/2—8,12
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-020000003/30——6,50
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-245001007/1212/3—6,57
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2550010113/1404/6—6,57
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2770031015/1901/2—5,69
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-285104408/1001/6—7,58
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1900042116/1600/2—6,60
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3900010115/1901/8—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: —2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20171825 nghìn €
30/06/201819—
20/01/20191950 nghìn €
02/07/20192025 nghìn €
27/10/201920175 nghìn €
16/01/202020250 nghìn €
28/06/202021300 nghìn €
23/10/202021325 nghìn €
30/12/202021325 nghìn €
11/10/202122300 nghìn €
11/01/202222275 nghìn €
22/06/202223250 nghìn €
11/10/202223300 nghìn €
02/04/202324400 nghìn €
03/07/202324450 nghìn €
07/01/202424550 nghìn €
09/06/202425650 nghìn €
24/09/202425900 nghìn €
18/12/2024251,2 triệu €
25/03/2025264,0 triệu €
18/06/2025264,0 triệu €
18/12/2025264,0 triệu €
19/03/2026273,0 triệu €
26/05/2026273,0 triệu €
28/09/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/20251. FC MagdeburgFC St. PauliHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2024Helmond Sport1. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022VolendamHelmond SportChuyển nhượng—
30/06/2019Volendam ReservesVolendamChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax U19Volendam ReservesChuyển nhượng Free—
30/06/2016AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Volendam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2010VV Monnickendam YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh25
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com