Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marquinhos

Cruzeiro - MGTiền đạoBRA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marquinhos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21800000077%50%006,68
Copa do Brasil2026—20300000090%50%006,71
Copa Libertadores2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marquinhos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
13/08/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 1-1dự bị00000—0———
06/08/2026Copa do Brasilvs Chapecoense - SCT 2-021000012/301/3—6,83
03/08/2026Copa do Brasil@ Chapecoense - SCH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 1-020000006/702/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/2021183,0 triệu €
16/12/2021185,0 triệu €
05/04/2022187,0 triệu €
02/11/20221910,0 triệu €
23/03/20231912,0 triệu €
31/05/20232012,0 triệu €
15/10/20232010,0 triệu €
17/12/2023207,0 triệu €
27/03/2024207,0 triệu €
16/06/2024217,0 triệu €
08/12/2024216,0 triệu €
05/06/2025225,5 triệu €
04/09/2025225,0 triệu €
09/12/2025224,0 triệu €
11/03/2026223,0 triệu €
25/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ArsenalCruzeiro - MGHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2025Cruzeiro - MGArsenalCho mượn—
08/01/2025ArsenalCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2024Fluminense - RJArsenalCho mượn—
14/02/2024ArsenalFluminense - RJChuyển nhượng—
11/01/2024FC NantesArsenalCho mượn—
11/08/2023ArsenalFC NantesChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/05/2023Norwich CityArsenalCho mượn—
30/01/2023ArsenalNorwich CityChuyển nhượng—
30/06/2022São Paulo - SPArsenalHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2021Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com