Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marokhy Ndione

Jonkopings Sodra IFTiền đạoSWE
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marokhy Ndione là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jonkopings Sodra IF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20181850 nghìn €
15/01/201919100 nghìn €
27/06/201919100 nghìn €
19/11/201920150 nghìn €
04/08/202020200 nghìn €
24/10/202020100 nghìn €
09/12/202021250 nghìn €
08/06/202121600 nghìn €
16/12/202122400 nghìn €
19/06/202222300 nghìn €
21/12/202223300 nghìn €
25/06/202323300 nghìn €
13/12/202324275 nghìn €
09/06/202424175 nghìn €
08/12/20242550 nghìn €
04/05/202525100 nghìn €
19/11/202526100 nghìn €
08/04/20262675 nghìn €
03/08/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Free playerJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
31/12/2025AC OuluFree playerTrở lại—
04/02/2025FCU 1948 CraiovaAC OuluChuyển nhượng—
05/09/2024ViborgFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
30/12/2023FeirenseViborgCho mượn—
31/07/2023ViborgFeirenseChuyển nhượng—
13/01/2022ElfsborgViborgChuyển nhượng—
29/11/2020OrgryteElfsborgCho mượn—
02/09/2020ElfsborgOrgryteChuyển nhượng—
04/01/2018IF Elfsborg U19ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2016IF Elfsborg U17IF Elfsborg U19Chuyển nhượng—
26/01/2016Borås AIKIF Elfsborg U17Chuyển nhượng—
31/12/2014IF Elfsborg JugendBorås AIKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com