Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Ruidías

Cusco FCTiền vệPER
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Marlon Ruidías là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.928Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1928Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—20151.43710216586%46%306,74
Copa Libertadores2026—654910001084%41%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
745/864 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/45 (17%)
Chuyền dài chính xác
58/100 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
35
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/101 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/219 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Ruidías · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-215000004/511/2—6,25
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2450000015/180——6,06
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-121000003/423/5—6,12
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1170021022/2200/3—6,65
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4dự bị00000—0———
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0dự bị00000—0———
30/05/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 2-1870000028/3611/2—6,51
27/05/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 0-3900000028/3622/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202020200 nghìn €
08/12/202021200 nghìn €
22/08/202223350 nghìn €
18/12/202223400 nghìn €
01/06/202324350 nghìn €
19/11/202324325 nghìn €
27/05/202425400 nghìn €
06/11/202425400 nghìn €
11/06/202526400 nghìn €
05/11/202526500 nghìn €
24/03/202626550 nghìn €
04/06/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com