
Marlon Fossey là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 608 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 76% | 63% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/281 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/36 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 2 | 7/10 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/49 | 5 | 6/9 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | — | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/52 | 4 | 7/11 | — | 7,34 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 4/6 | — | 5,75 |