
Marlon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 9 | 772 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 59% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/379 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/56 | 1 | 2/3 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 52/57 | 3 | 8/12 | — | 7,66 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/50 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 4/8 | — | 5,94 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/48 | 2 | 5/8 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/7 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/46 | 2 | 6/9 | V | 6,23 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cuiaba | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | America MG | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Sampaio Correa | America MG | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | America MG | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 29/04/2021 | Sampaio Correa | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Madureira | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Portuguesa Carioca | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2019 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | América Football Club (RJ) | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2017 | Luverdense EC (MT) | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2016 | América Football Club (RJ) | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ituano SP | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Bonsucesso FC (RJ) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |