
Marlon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.420Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1420Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 1.008 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 79% | 59% | 3 | 0 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 58% | 1 | 0 | 6,38 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 70% | 0 | 1 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/507 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/91 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/103 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/146 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/38 | 3 | 6/9 | — | 6,08 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/82 | 2 | 8/15 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | 4/11 | V | 5,97 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 2/3 | V | 6,10 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/36 | 5 | 9/17 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 3 | 4/9 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 3/5 | V | 6,13 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 8 | 10/12 | — | 7,11 |
| 03/08/2026 | Copa do Brasil | @ Mirassol - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 5 | 5/9 | — | 6,18 |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 7/10 | Đ | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/10/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 3,8 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh62
- Thể lực50