Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marllon

Remo - PAHậu vệBRA
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marllon là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.863Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1431Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28282.51920114487%53%406,57
Copa do Brasil2026—442980001085%30%016,18
Brazilian Copa Verde2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.519 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
859/985 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
49/120 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
27
Phá bóng
167
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/152 (53%)
Không chiến thắng / thua
35 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/84 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marllon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900020040/4635/9—6,90
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900011023/2902/5—6,90
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1900011066/6949/15—6,97
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2901011059/6601/2—7,44
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1900000024/2603/5—6,83
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3900020044/4702/4V6,20
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2890000014/1800/2—6,46
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2900120138/4404/5—7,02
05/08/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPB 0-1280000015/1800/1Đ5,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20121950 nghìn €
23/05/20122050 nghìn €
28/07/201220400 nghìn €
04/12/201220400 nghìn €
30/05/201523350 nghìn €
10/09/201523350 nghìn €
14/12/201523350 nghìn €
26/05/201624450 nghìn €
22/07/201624650 nghìn €
27/11/201624750 nghìn €
22/05/201826800 nghìn €
17/02/201926600 nghìn €
26/11/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
08/02/202128500 nghìn €
27/05/202129500 nghìn €
16/12/202129500 nghìn €
05/04/202229500 nghìn €
18/08/202230500 nghìn €
13/11/202230500 nghìn €
06/04/202330500 nghìn €
24/07/202331500 nghìn €
10/12/202331500 nghìn €
27/03/202431500 nghìn €
16/06/202432500 nghìn €
08/12/202432450 nghìn €
05/06/202533450 nghìn €
09/12/202533400 nghìn €
25/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com