Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Solbakken

Aarhus AGFTiền vệNOR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Markus Solbakken là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—431860014192%55%006,67
Danish Cup2026-2027—119000000——006,25
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11770000095%40%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/151 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/48 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Solbakken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-116000007/901/1—6,31
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1770000046/4814/10V6,45
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-19000000—0——6,25
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2450000137/4002/5—6,48
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 2-2640041047/4913/5—6,64
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201818300 nghìn €
28/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
24/07/202020400 nghìn €
30/12/202020500 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
08/12/202222600 nghìn €
28/06/2023221,0 triệu €
06/09/2023232,5 triệu €
14/12/2023232,5 triệu €
04/06/2024232,3 triệu €
19/12/2024242,5 triệu €
01/06/2025242,5 triệu €
14/12/2025252,2 triệu €
24/05/2026252,2 triệu €
01/10/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025AC Sparta PrahaAarhus AGFHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2025PisaAC Sparta PrahaCho mượn—
21/01/2025AC Sparta PrahaPisaChuyển nhượng—
08/01/2024VikingAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
07/02/2022StabaekVikingHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
14/01/2021Ham-KamStabaekChuyển nhượng—
20/12/2016Hamarkameratene YouthHam-KamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com