Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

markus karlsson

HammarbyHậu vệSWE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

markus karlsson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.158Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2158Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24242.15810217390%57%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1392/1538 (90%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/53 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
25
Phá bóng
17
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/213 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 73
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của markus karlsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-0900020277/8639/14—7,07
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900000162/6945/9—6,57
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0900000153/5722/5—6,93
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-1901021163/6711/5—8,20
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1900000186/9326/9V6,91
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3900011035/4347/10—6,19
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900000148/5526/8—6,74
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0900000170/7302/3—7,20
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-19000000—0——6,25
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenT 3-0900000057/6823/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202319400 nghìn €
12/09/2023191,2 triệu €
07/12/2023191,2 triệu €
12/06/2024201,2 triệu €
25/09/2024201,5 triệu €
19/12/2024203,0 triệu €
17/06/2025214,0 triệu €
18/11/2025214,5 triệu €
28/06/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com