Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Živković

FK LoznicaHậu vệSRB
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marko Živković là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—4010500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Živković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201318150 nghìn €
24/11/201319450 nghìn €
10/11/201420400 nghìn €
27/06/201521400 nghìn €
07/12/201521400 nghìn €
27/06/201622300 nghìn €
30/12/201622275 nghìn €
27/06/201723275 nghìn €
27/12/201723325 nghìn €
27/06/201824300 nghìn €
08/06/201925300 nghìn €
27/10/201925250 nghìn €
27/06/202026350 nghìn €
21/12/202026450 nghìn €
11/06/202127400 nghìn €
24/12/202127500 nghìn €
25/06/202228500 nghìn €
11/09/202228700 nghìn €
17/11/2022281,0 triệu €
21/06/2023291,4 triệu €
24/09/2023291,0 triệu €
26/12/202329600 nghìn €
09/06/202430400 nghìn €
26/12/202430250 nghìn €
11/06/202531100 nghìn €
15/09/20253150 nghìn €
17/09/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Partizan BelgradeFK LoznicaChuyển nhượng—
30/12/2025TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
17/09/2025Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
13/01/2021FK Vozdovac BeogradPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2019Radnicki NisFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
13/01/2019Free PlayerRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2018Dunajska StredaFree PlayerTrở lại—
27/01/2016SuduvaDunajska StredaChuyển nhượng—
12/02/2015Vojvodina Novi SadSuduvaChuyển nhượng—
30/01/2014Partizan BelgradeVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
07/02/2013TeleoptikPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2011Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com