
Marko Šimić
Tiền đạoCRO
38Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marko Šimić là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/09/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/01/2010 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/10/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/09/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/01/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/03/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/07/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/12/2021 | 33 | 375 nghìn € |
| 21/07/2022 | 34 | 325 nghìn € |
| 11/09/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 15/02/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Free player | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Radnicki 1923 Kragujevac | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2022 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Melaka United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2017 | Negeri Sembilan | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Long An FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dong Thap FC | Long An FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2015 | Becamex Ho Chi Minh City | Dong Thap FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2015 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2015 | Free player | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Zapresic | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2013 | Free player | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NS Mura | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2013 | Free player | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2012 | GKS Belchatow | Free player | Trở lại | — |
| 06/11/2012 | Free player | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Ferencvarosi TC | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2012 | Free player | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Vasas FC | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật37
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực53