Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Roginic

MSK ZilinaTiền vệCRO
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marko Roginic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10757510114381%43%206,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/168 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/79 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 34
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Roginic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-3850000040/4637/11—6,43
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-2900000031/38310/17—6,76
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1740031016/1812/8—6,38
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3891141210/1212/15V8,04
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-13001000/100/2—6,47
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-129001018/1000/2—6,61
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-317000004/500/2—6,42
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-3700041112/1614/6—6,79
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-058000017/1115/9V6,58
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-39000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172150 nghìn €
08/03/201822150 nghìn €
16/09/201823175 nghìn €
20/02/201923100 nghìn €
17/07/201923100 nghìn €
27/02/202024150 nghìn €
26/08/202024250 nghìn €
18/01/202125200 nghìn €
20/05/202125250 nghìn €
13/01/202226200 nghìn €
23/06/202226150 nghìn €
17/11/202227150 nghìn €
15/06/202327100 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
04/12/202429200 nghìn €
05/06/202529200 nghìn €
18/12/202530250 nghìn €
19/03/202630300 nghìn €
17/05/202630350 nghìn €
10/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com