Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Rakonjac

Maccabi Petah Tikva FCTiền đạoMNE
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Marko Rakonjac là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—743261007469%53%006,56
Israel Ligat Al Toto Cup2026—2210500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/68 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Rakonjac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-24000001/10——6,00
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-2580011112/1505/7—6,71
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 2-445002215/600/1—6,98
16/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-365000016/1004/12—5,71
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 1-228002004/401/1—6,64
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-1690010010/1603/4—6,09
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-157101109/1603/5—7,77
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-245000007/1002/3—5,79
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-033000007/1002/6V6,20
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 1-064000017/1103/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20171625 nghìn €
08/06/20191950 nghìn €
21/12/202020200 nghìn €
11/06/202121200 nghìn €
24/12/202121500 nghìn €
25/06/2022221,5 triệu €
20/11/2022221,2 triệu €
21/06/2023231,5 triệu €
26/12/2023231,2 triệu €
09/06/202424850 nghìn €
22/12/202424600 nghìn €
27/05/202525500 nghìn €
11/12/202525450 nghìn €
10/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026OFI Crete FCMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel JerusalemOFI Crete FCCho mượn—
14/01/2026OFI Crete FCHapoel JerusalemChuyển nhượng—
02/08/2025Lokomotiv MoscowOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2025Diosgyor VTKLokomotiv MoscowCho mượn—
01/07/2024Lokomotiv MoscowDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2024Backa TopolaLokomotiv MoscowCho mượn—
26/07/2023Lokomotiv MoscowBacka TopolaChuyển nhượng—
29/06/2023Crvena ZvezdaLokomotiv MoscowCho mượn—
02/02/2023Lokomotiv MoscowCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2022FK ČukaričkiLokomotiv MoscowHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2020FK IMT BelgradFK ČukaričkiCho mượn—
18/07/2019FK ČukaričkiFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/06/2019Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
31/12/2016Jedinstvo Bijelo PoljeCukaricki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com