Marko Lekic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Tiểu sử Marko Lekic
Marko Lekic là tiền đạo của Partizan Belgrade, mang quốc tịch Serbia và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 02/08/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 37 phút ra sân và điểm trung bình 3,08. Trong đó, 2 trận ở SuperLiga Serbia và 2 trận ở Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 0% | 1 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ UNA Strassen | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs UNA Strassen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.