Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Konatar

Kauno ZalgirisHậu vệSRB
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marko Konatar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—10768000100——10—
Lithuanian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 680 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Konatar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3900000017/2123/4—6,12
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-29000000—0——6,10
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-54500000—0——5,20
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-04500000—0——6,60
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-27900000—0——6,20
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-19000000—0———
22/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2900000049/5903/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201919200 nghìn €
27/06/202020400 nghìn €
21/12/202020200 nghìn €
05/06/202121200 nghìn €
24/12/202121200 nghìn €
18/06/202222200 nghìn €
17/11/202222250 nghìn €
21/06/202323350 nghìn €
26/12/202323500 nghìn €
09/06/202424450 nghìn €
26/12/202424400 nghìn €
11/06/202525400 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
04/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2026FK Zeleznicar PancevoKauno ZalgirisChuyển nhượng—
30/06/2021Crvena ZvezdaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/06/2021FK Zeleznicar PancevoCrvena ZvezdaCho mượn—
10/01/2021Crvena ZvezdaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/12/2020IndjijaCrvena ZvezdaCho mượn—
12/07/2020Crvena ZvezdaIndjijaChuyển nhượng—
31/12/2019Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2019FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
30/06/2018Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com