
Marko Kolar là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.
Tiểu sử Marko Kolar
Tiền đạo Marko Kolar, 31 tuổi, mang quốc tịch Croatia, là cầu thủ của Sandecja Nowy Sacz và sinh ngày 31/05/1995. Trong mùa 2026-2027 tại Poland Liga 2, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng cộng 526 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € vào năm 2017. Chiều cao 178 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 09/07/2026, từ Ruch Chorzow đến Sandecja Nowy Sacz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 616 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 616 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/03/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/09/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/07/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Ruch Chorzow | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | HNK Gorica | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Maribor | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wisla Plock | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Emmen | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wisla Krakow | Emmen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/09/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zapresic | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2015 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2015 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 10/07/2014 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2013 | Dinamo Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực49