Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Kerkez

Mladost LucaniHậu vệSRB
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marko Kerkez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Kerkez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2dự bị00000—0———
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0600000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 1-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20212125 nghìn €
18/06/20222150 nghìn €
24/09/202323100 nghìn €
26/12/202323175 nghìn €
09/06/202423400 nghìn €
26/12/202424300 nghìn €
22/05/202524250 nghìn €
01/12/202525200 nghìn €
03/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Aris ThessalonikiMladost LucaniChuyển nhượng—
12/01/2026Fortuna SittardAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/07/2025Partizan BelgradeFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2025Aris ThessalonikiPartizan BelgradeCho mượn—
27/01/2025Partizan BelgradeAris ThessalonikiChuyển nhượng—
10/09/2024FK Spartak SuboticaPartizan BelgradeChuyển nhượng—
18/01/2024Vojvodina Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/12/2023FK Mladost Gat Novi SadVojvodina Novi SadCho mượn—
01/08/2023Vojvodina Novi SadFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2023Kabel Novi SadVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
02/02/2023FK Stanisic (-2023)Kabel Novi SadChuyển nhượng—
11/08/2022Kabel Novi SadFK Stanisic (-2023)Chuyển nhượng—
13/09/2021ETO FC IIKabel Novi SadChuyển nhượng—
17/02/2021Free PlayerETO FC IIChuyển nhượng—
12/03/2019ETO FC Gyor U19FK Rad U19Chuyển nhượng—
12/09/2018SV GablitzETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
31/12/2017SC Columbia Floridsdorf YouthSV GablitzChuyển nhượng—
31/01/2017UnknownSC Columbia Floridsdorf YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com