Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Ilic

Brisbane RoarTiền đạoGER
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Marko Ilic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—221800015274%41%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/89 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Ilic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Cúp Úcvs Sydney FCB 2-4900042346/6124/6—6,40
30/07/2026Cúp Úc@ Sydney OlympicT 3-0900110320/2813/11—7,68
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-6891031028/3706/9—7,29
10/05/2026Hạng 3 Đứcvs Schweinfurt 05 FCT 3-2890110320/3215/17—5,96
02/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-4450000111/1402/5—6,44
27/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-214000008/100——6,46
18/04/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846B 1-2900000219/2936/11—6,00
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenT 2-0100000—0——6,30
09/04/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-124101105/502/4—7,45
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-3900010038/5025/8—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: —2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20181925 nghìn €
23/02/20191925 nghìn €
30/06/201920—
09/09/20212225 nghìn €
27/12/20212225 nghìn €
22/06/20222325 nghìn €
28/12/20222325 nghìn €
20/06/20232425 nghìn €
29/12/20232425 nghìn €
19/06/20242525 nghìn €
19/12/202425100 nghìn €
23/06/202526200 nghìn €
22/12/202526175 nghìn €
18/03/202626225 nghìn €
28/05/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HavelseBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2022HSC HannoverHavelseChuyển nhượng—
30/06/2021Germania EgestorfHSC HannoverChuyển nhượng—
30/06/2018JFV Calenberger Land U19Germania EgestorfChuyển nhượng—
30/06/2016HSC Hannover U17JFV Calenberger Land U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com