
Mark Oliver Roosnupp
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mark Oliver Roosnupp là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Tiểu sử Mark Oliver Roosnupp
Mark Oliver Roosnupp là tiền đạo thi đấu cho Levadia Tallinn, mang quốc tịch Estonia và hiện 29 tuổi. Cao 176 cm, thuận chân phải, sinh ngày 12/05/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 29 trận với 7 bàn, 7 kiến tạo và 461 phút thi đấu, điểm trung bình 0,92. Tại Cúp C3 châu Âu, cầu thủ đã ghi 1 bàn và 1 kiến tạo từ 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
193Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
2,80Bàn/90 phút
32Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 26 | 24 | 193 | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 193 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/11/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/04/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/08/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/04/2026 | 28 | 225 nghìn € |
| 06/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh44
- Thể lực37