
Márk Kovácsréti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 720 | 2 | 0 | 2 | 25 | 5 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/284 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/41 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 3/6 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 7/11 | V | 6,37 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 86 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 13/22 | 1 | 3/8 | — | 8,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 26/33 | 3 | 4/11 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/44 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | 76 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 19/26 | 4 | 5/6 | — | 7,95 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 5/12 | — | 6,40 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 2/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nyiregyhaza | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | MTK Budapest | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kisvárda Master Good FC | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.155M € | 155 nghìn € |
| 31/12/2017 | Kisvárda FC U19 | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Ferencvarosi TC U19 | Kisvárda FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Ferencvárosi TC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực50