
Márk Koszta là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
792Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 792 | 4 | 0 | 0 | 28 | 16 | 79% | 45% | 2 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/28
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/197 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/86 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 29/34 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/23 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 2 | 7/13 | — | 8,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/19 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/11 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 1/6 | V | 6,09 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | 83 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 15/17 | 1 | 2/9 | — | 9,00 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 7/14 | — | 6,44 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 6/11 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Petah Tikva | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2025 | Volos NPS | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Torpedo Moscow | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Maccabi Bnei Reineh | Torpedo Moscow | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Torpedo Moscow | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Ulsan HD FC | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Zalaegerszegi TE | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/08/2020 | Ujpest FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Mezokovesd Zsory FC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Budapest Honved FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Budapest Honvéd II-MFA | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kisvárda Master Good FC | Budapest Honvéd II-MFA | Cho mượn | — |
| 26/07/2015 | Budapest Honvéd II-MFA | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honvéd II-MFA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Budapest Honved-MFA U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Budapest Honvéd-MFA Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2010 | Kazincbarcikai SC Youth | Budapest Honvéd-MFA Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Putnok FC Jugend | Kazincbarcikai SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực55