Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márk Koszta

Vasas FCTiền đạoHUN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Márk Koszta là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
792Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—1010792400281679%45%206,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/28
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/197 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/86 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Márk Koszta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1670031115/1813/6—6,41
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1780032229/3403/5—6,26
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2861032219/2315/8—8,20
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2771011114/2127/13—8,03
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3900032016/1914/9—6,30
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1710053110/1111/5—6,38
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1810021115/1601/6V6,09
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0832043215/1712/9—9,00
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0800020010/1817/14—6,44
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2790021013/2016/11V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151925 nghìn €
29/09/201620200 nghìn €
22/02/201720300 nghìn €
30/07/201720250 nghìn €
14/03/201821400 nghìn €
04/01/201922300 nghìn €
24/04/201922250 nghìn €
06/08/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
27/07/202023250 nghìn €
23/01/202124250 nghìn €
31/05/202124300 nghìn €
06/01/202225450 nghìn €
17/06/202225400 nghìn €
20/11/202226300 nghìn €
28/05/202326450 nghìn €
21/12/202327450 nghìn €
16/06/202427350 nghìn €
17/12/202428400 nghìn €
13/03/202528450 nghìn €
22/05/202528500 nghìn €
21/12/202529450 nghìn €
10/06/202629450 nghìn €
13/09/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Petah TikvaVasas FCChuyển nhượng—
13/09/2025Volos NPSHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
24/07/2024Torpedo MoscowVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2024Maccabi Bnei ReinehTorpedo MoscowCho mượn—
28/01/2023Torpedo MoscowMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
03/09/2022Ulsan HD FCTorpedo MoscowChuyển nhượng—
22/03/2022Zalaegerszegi TEUlsan HD FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/08/2020Ujpest FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
25/07/2019Mezokovesd Zsory FCUjpest FCChuyển nhượng—
20/07/2017Budapest Honved FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2016Budapest Honvéd II-MFA Budapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2016Kisvárda Master Good FCBudapest Honvéd II-MFA Cho mượn—
26/07/2015Budapest Honvéd II-MFA Kisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
31/12/2013Budapest Honvéd-MFA U19Budapest Honvéd II-MFA Chuyển nhượng—
30/06/2013Budapest Honved-MFA U17Budapest Honvéd-MFA U19Chuyển nhượng—
31/12/2011Budapest Honvéd-MFA YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
06/08/2010Kazincbarcikai SC YouthBudapest Honvéd-MFA YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Putnok FC JugendKazincbarcikai SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com