Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Gyetvan

Paksi FCThủ mônHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mark Gyetvan là thủ môn 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
9Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—3327091548%50%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/74 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/63 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Gyetvan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-29040022/3111/1—6,89
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0902009/190——6,52
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0903105/2400/1—7,30
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2dự bị000—0———
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20241810 nghìn €
22/05/20241925 nghìn €
17/12/20241925 nghìn €
27/05/20252050 nghìn €
07/12/20252050 nghìn €
18/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2025Budapest Honved FCPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2023Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2022Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
31/12/2020Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
02/08/2020MTK Budapest YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
15/08/2017Mezőkövesd Zsóry FC JugendMTK Budapest YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com