Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Flekken

Bayer 04 LeverkusenThủ mônNED
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Mark Flekken là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
21Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540113377%100%006,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218061277%100%007,03
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—2218040178%—007,12
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,48

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/176 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/69 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,12

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Flekken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-19010425/310——6,89
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-09031018/2001/1—7,10
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-39012016/280——6,08
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-09031039/4101/1—7,05
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-09030013/200——6,95
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-29030120/260——6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20111850 nghìn €
15/01/20121850 nghìn €
28/01/201319100 nghìn €
10/03/201319200 nghìn €
27/06/201320250 nghìn €
19/01/201420250 nghìn €
29/06/201421250 nghìn €
12/01/201521200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
10/02/201622200 nghìn €
13/07/201623200 nghìn €
07/10/201623250 nghìn €
09/02/201723350 nghìn €
13/06/201724450 nghìn €
16/10/201724600 nghìn €
21/01/201824750 nghìn €
18/06/201825900 nghìn €
17/12/201825750 nghìn €
04/06/201925600 nghìn €
16/12/2019261,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
15/09/2020272,0 triệu €
09/02/2021272,0 triệu €
08/06/2021272,5 triệu €
06/10/2021284,0 triệu €
21/12/2021285,5 triệu €
08/06/2022287,0 triệu €
08/11/2022297,0 triệu €
21/06/20233010,0 triệu €
08/10/20233012,0 triệu €
18/12/20233012,0 triệu €
26/05/20243012,0 triệu €
15/12/20243110,0 triệu €
29/05/20253110,0 triệu €
18/12/2025328,0 triệu €
26/05/2026326,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BrentfordBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2023SC FreiburgBrentfordHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2018MSV DuisburgSC FreiburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2016SpVgg Greuther FürthMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2013Alemannia AachenSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2012Alemannia Aachen U19Alemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2010Aachen U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Roda JC Kerkrade YouthAachen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 176
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 386
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com