
Marius Wolf là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 357 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 69% | 62% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/98 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 2/4 | — | 5,65 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 4/5 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 4/4 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/7 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 15/21 | 2 | 4/4 | — | 7,30 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 3 | 5/7 | — | 5,55 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 4 | 4/7 | V | 6,60 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0/6 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |