Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Wolf

FC AugsburgHậu vệGER
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marius Wolf là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—553570006169%62%006,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900004366%20%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/98 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Wolf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4450040012/1912/4—5,65
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3740000010/1714/5—5,87
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2770000114/1904/4—6,17
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1720000117/2201/7—6,15
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0890021715/2124/4—7,30
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-0900043114/2101/5—6,39
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-4610000218/2535/7—5,55
09/05/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-1620000112/2044/7V6,60
02/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 3-124011010/612/3—6,78
25/04/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 1-117001101/501/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20141850 nghìn €
27/07/201419100 nghìn €
12/01/201519400 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
21/10/201520800 nghìn €
14/02/2016201,0 triệu €
21/07/201621800 nghìn €
05/10/201621350 nghìn €
06/02/201721350 nghìn €
18/06/201722500 nghìn €
27/12/2017223,0 triệu €
03/04/2018227,0 triệu €
04/06/20182310,0 triệu €
17/12/2018238,0 triệu €
04/06/2019248,0 triệu €
16/12/2019248,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
09/02/2021255,0 triệu €
08/06/2021264,0 triệu €
21/12/2021265,0 triệu €
08/06/2022276,5 triệu €
08/11/2022276,5 triệu €
28/03/2023279,0 triệu €
21/06/20232810,0 triệu €
17/10/2023288,0 triệu €
13/12/2023286,5 triệu €
26/03/2024285,0 triệu €
28/05/2024293,0 triệu €
19/12/2024293,0 triệu €
04/06/2025303,0 triệu €
18/12/2025302,5 triệu €
26/05/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2024Borussia DortmundFC AugsburgChuyển nhượng—
29/06/2021FC KölnBorussia DortmundCho mượn—
01/10/2020Borussia DortmundFC KölnChuyển nhượng—
29/06/2020Hertha BerlinBorussia DortmundCho mượn—
01/09/2019Borussia DortmundHertha BerlinChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
01/07/2018Eintracht FrankfurtBorussia DortmundHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2018Hannover 96Eintracht FrankfurtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018Eintracht FrankfurtHannover 96Cho mượn—
30/01/2017Hannover 96Eintracht FrankfurtChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
07/01/2016TSV 1860 MünchenHannover 96Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
25/10/2014TSV 1860 München IITSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2012Nurnberg U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/20111.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Deutsch-Tschechische FuBballschule1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—
30/06/2006TSV Mönchröden JugendDeutsch-Tschechische FuBballschuleChuyển nhượng—
31/12/2001VfB Einberg JugendTSV Mönchröden JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com