
Marius Courcoul là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 361 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71% | 30% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/88 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/6 | V | 5,37 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 2 | 4/11 | V | 6,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/6 | — | 5,04 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/03/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 16 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/03/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Angers SCO | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Angers SCO U17 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers SCO Formation | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Laval Youth | Angers SCO Formation | Chuyển nhượng | — |