Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Courcoul

RAAL La LouvièreHậu vệFRA
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marius Courcoul là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—653610011071%30%205,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/88 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/33 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Courcoul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-463000019/1211/6V5,37
29/09/2026Elite League U20vs U20 AnhB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-245000006/901/3—5,94
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0820000017/2212/8—6,22
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-4900010118/2402/5—5,98
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-2760100210/1724/11V6,54
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-25000003/40——5,90
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-520000006/711/6—5,04
15/03/2026Ligue 1vs OGC NiceB 0-2dự bị00000—0———
07/03/2026Ligue 1@ FC NantesT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202316200 nghìn €
12/12/202316150 nghìn €
10/06/20241750 nghìn €
02/06/202518300 nghìn €
09/10/202518700 nghìn €
14/12/202518700 nghìn €
26/03/2026192,5 triệu €
31/05/2026192,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Angers SCORAAL La LouvièreChuyển nhượng—
31/01/2025Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2023Angers SCO U17Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2021Angers SCO FormationAngers SCO U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Stade Laval YouthAngers SCO FormationChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com