
Marius Coman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
978Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 888 | 4 | 0 | 0 | 31 | 10 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,91 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/180 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/129 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 47
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 15/22 | 0 | 5/12 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/11 | — | 6,18 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 13/13 | 0 | 6/13 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 9/16 | — | 8,01 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/11 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 79 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 1 | 3/14 | — | 8,66 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/21 | 2 | 9/17 | — | 6,63 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |