
Maritza Maldonado là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Tiểu sử Maritza Maldonado
Maritza Maldonado là tiền vệ của câu lạc bộ Atlas (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 26/05/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 56 kg. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico (nữ), Maritza Maldonado đã có 10 trận ra sân với tổng 528 phút thi đấu và điểm trung bình 2,51. Các số liệu này thuộc mùa giải hiện tại của đội bóng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 618 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 67% | 43% | 1 | 0 | 2,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/205 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/88 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/33 | 1 | 6/15 | V | 6,65 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/2 | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 1/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/4 | — | 5,59 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 5 | 7/17 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 4/9 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/5 | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 3 | 5/14 | — | — |