Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario·Jardel

Persita TangerangHậu vệINA
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mario·Jardel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5544200100——006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario·Jardel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-28300000—0——5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-18900000—0——6,80
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-29000000—0——6,30
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-29000000—0——5,70
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-19001000—0——6,50
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-37300000—0——6,10
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-14600000—0——5,90
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-31700000—0——5,90
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-28100000—0——6,50
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-09000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20212050 nghìn €
16/06/20212050 nghìn €
13/12/20212150 nghìn €
21/07/20222175 nghìn €
09/03/20232275 nghìn €
16/08/202322125 nghìn €
15/02/202423125 nghìn €
14/07/202423125 nghìn €
05/12/202424125 nghìn €
28/05/202524150 nghìn €
18/12/202525175 nghìn €
26/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com