
Mario·Jardel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 442 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/07/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực45