
Mario Contra là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chindia Targoviste | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | CS Muncitorul Resita | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Botosani | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | ASU Politehnica Timișoara | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ACS Poli Timisoara | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ASU Politehnica Timișoara | ACS Poli Timisoara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | ACS Poli Timisoara | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ACS Poli Timisoara U19 | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ripensia Timisoara | ACS Poli Timisoara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | ACS Poli Timisoara U19 | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |