
Marinus Due Grandt là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Osters IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 3 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/90 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 9/14 | — | 6,71 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/52 | 4 | 9/12 | — | 6,15 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 2/7 | — | 5,75 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 3/9 | — | 6,61 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 9/17 | — | 6,37 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 19 | — |
| 12/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Hillerod Fodbold | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Akademisk Boldklub Youth | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Nordsjaelland Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hilleröd GI | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực47