Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

marin soticek

Hajduk SplitTiền đạoCRO
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

marin soticek là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.266Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10865920122576%47%106,80
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901012276%23%008,59
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—765170015287%28%104,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/168 (76%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/94 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 4,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của marin soticek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-074002059/1616/12—7,40
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-1901122410/1313/13—8,59
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-1890020117/2018/14—5,92
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaB 0-19000000—0——6,40
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-1850111416/1702/10—7,70
20/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-3730021112/1702/6—6,07
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-0620010018/2103/8—6,51
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-063103107/813/8—8,07
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-0731062616/1926/12—8,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaH 2-279010016/812/8—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/202218200 nghìn €
05/06/202318200 nghìn €
17/12/2023191,0 triệu €
03/06/2024192,0 triệu €
26/09/2024203,0 triệu €
22/12/2024203,0 triệu €
19/03/2025202,0 triệu €
09/06/2025202,5 triệu €
28/12/2025212,0 triệu €
01/06/2026211,5 triệu €
29/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026FC Basel 1893Hajduk SplitChuyển nhượng—
17/07/2024NK Lokomotiva ZagrebFC Basel 1893Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2021NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2019NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
25/08/2016NK Jaska Vinogradar Jastrebarsko U19NK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com