
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa
22Tuổi
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 803 | 1 | 0 | 1 | 26 | 10 | 77% | 50% | 2 | 0 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/319 (77%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 14/43 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/113 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 55
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 1/4 | — | 7,50 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 22/29 | 1 | 6/13 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/38 | 2 | 6/12 | V | 7,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 20/26 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 3 | 6/16 | Đ | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 34/43 | 2 | 8/14 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/31 | 3 | 7/11 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/34 | 4 | 9/13 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/36 | 2 | 7/14 | — | — |