
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa
2004Năm sinh
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa là tiền đạo sinh năm 2004 quốc tịch VEN, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Tiểu sử Marianyela Antonella Jiménez Zerpa
Marianyela Antonella Jiménez Zerpa là tiền đạo của Queretaro (nữ), quốc tịch Venezuela, sinh ngày 16/04/2004. Cầu thủ cao 160 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 thuộc VĐQG Mexico (nữ), cô ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 11 trận, với 866 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 866 | 1 | 0 | 1 | 27 | 10 | 78% | 50% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/338 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 14/44 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 21 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/121 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 58
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 22/29 | 1 | 6/13 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/38 | 2 | 6/12 | V | 6,74 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante Women | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 20/26 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 3 | 6/16 | Đ | 5,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 34/43 | 2 | 8/14 | — | 7,13 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/31 | 3 | 7/11 | — | 7,14 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/34 | 4 | 9/13 | — | 6,90 |