
Mariano Vázquez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 6 | 4 | 286 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 68% | 37% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/17 | 2 | 6/11 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 3/6 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 5,69 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 2/7 | — | 8,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/11/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free Player | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Muaither SC | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2024 | Al Kholood | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Al Faisaly | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Deportivo Pasto | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | FBC Melgar | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fortaleza | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Deportivo Pasto | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Internacional de Bogota | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportes Tolima | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Fortaleza F.C | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico Nacional Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Once Tigres | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Alvarado Mar del Plata | Once Tigres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA Alvarado U20 | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực41
- Kỹ thuật54