
Mariana Larroquette là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos (nữ).
Tiểu sử Mariana Larroquette
Mariana Larroquette là tiền đạo người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Santos (nữ) và 33 tuổi. Sinh ngày 24/10/1992, cao 166 cm và nặng 55 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với 130 phút thi đấu và điểm trung bình 8,12. Giá trị thị trường được ghi nhận là 20 nghìn €, còn ở giải Brazil W L cầu thủ ghi 3 bàn trong 13 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
501Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | 2026 | — | 13 | 7 | 371 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 4 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 60% | 0 | 0 | 8,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazil W L · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 371 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 8,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Mirassol (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 07/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |