
Marian Pisoja là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 829 | 0 | 0 | 3 | 6 | 2 | 73% | 43% | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/261 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/52 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/122 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 3 | 12/21 | — | 6,37 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 8/11 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/10 | 0 | 2/10 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 3/7 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 2 | 7/17 | V | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 18/30 | 1 | 6/14 | — | 7,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 6/18 | V | 6,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/11 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dukla Banska Bystrica | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MSK Puchov | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Trencin | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MSK Puchov | Trencin | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Trencin | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | MSK Puchov Youth | AS Trencin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực36