
Maria Alejandra Espejo
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maria Alejandra Espejo là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Universitario de Deportes (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 50% | 2 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/43 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/6 | V | 5,89 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 3 | 3/5 | — | 5,75 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/3 | V | 6,04 |