
Marek Havran là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 30% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 5,79 |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 8,08 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 7,63 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 19 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | FC Baník Ostrava | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Hlucin | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | FC Baník Ostrava B | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | FK Stary Jicin Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực30