Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mardochée Nzita

26Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mardochée Nzita là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8869800011177%56%106,69
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/396 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
34/75 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
11
Phá bóng
26
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/73 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mardochée Nzita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 1-0900010035/5211/3—6,31
19/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 3-2740021250/6215/11—6,32
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 1-0900000139/4979/13—7,10
05/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 2-3860020230/4539/16V5,35
29/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-1900020031/4256/10—6,22
22/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-0880010133/4534/5—7,28
17/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0900020646/5035/10—8,00
09/08/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-1900010441/5112/5—6,91
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-0890000122/2812/9Đ6,20
20/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1450000016/2133/7—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20191950 nghìn €
29/12/201919150 nghìn €
20/08/202020300 nghìn €
21/02/202120400 nghìn €
23/06/202121400 nghìn €
20/12/202121350 nghìn €
20/06/202222300 nghìn €
04/10/202222200 nghìn €
21/12/202222300 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
01/10/202323400 nghìn €
27/12/202323650 nghìn €
19/06/202424900 nghìn €
10/12/202424750 nghìn €
11/06/2025251,0 triệu €
09/12/2025251,5 triệu €
03/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Beerschot WilrijkRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2022PescaraBeerschot WilrijkHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021PerugiaPescaraHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2021PescaraPerugiaCho mượn—
04/10/2020PerugiaPescaraChuyển nhượng—
16/07/2019RSCA FuturesPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2017Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com