
Marcus McCoy là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.008Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 918 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 84% | 55% | 4 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/451 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/107 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 4 | 11/15 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 3/7 | — | 6,82 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/5 | V | 6,24 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 5/11 | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/50 | 1 | 5/7 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 4 | 6/14 | V | 5,99 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 44/50 | 0 | 4/5 | — | 7,23 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 5/11 | V | 5,02 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |