
Marcus Degerlund là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasalunds IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 5 | 4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/11/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | FC Stockholm Internazionale | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Jonkopings Sodra IF | FC Stockholm Internazionale | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Vasteras SK FK | Jonkopings Sodra IF | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Jonkopings Sodra IF | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Hammarby | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | IFK Goteborg | Hammarby | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Hammarby | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2018 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2017 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Vasteras SK FK | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Vasteras SK FK U19 | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vasteras SK U17 | Vasteras SK FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Västerås IK | Vasteras SK U17 | Chuyển nhượng | — |