Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Bobjerg Jakobsen

AB AkademiskThủ môn
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Marcus Bobjerg Jakobsen là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo AB Akademisk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—2290000——003,05
Danish 1st Division2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Bobjerg Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 3-0dự bị000—0———
16/09/2026Danish Cupvs SonderjyskeT 3-190000—0——6,10
05/09/2026Danish 1st Divisionvs AalborgB 0-2dự bị000—0———
29/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 3-0dự bị000—0———
24/07/2026Danish 1st Division@ VejleH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20151725 nghìn €
24/01/20161725 nghìn €
11/08/20161850 nghìn €
11/12/20161850 nghìn €
20/06/20171950 nghìn €
17/12/201719100 nghìn €
31/05/201820100 nghìn €
20/12/201820100 nghìn €
08/09/201921150 nghìn €
21/12/201921150 nghìn €
30/07/202022200 nghìn €
22/12/202022150 nghìn €
03/06/202123150 nghìn €
27/12/202123150 nghìn €
19/06/202224150 nghìn €
21/12/202224200 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
20/12/202325150 nghìn €
17/06/202426150 nghìn €
31/07/202426—
01/10/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AC HorsensAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2021Skive IKAC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2018AC HorsensSkive IKChuyển nhượng—
30/06/2015Horsens U19AC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2014AC Horsens YouthHorsens U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com