Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Andre Kaasa

AalborgTiền vệNOR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Marcus Andre Kaasa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—10965520010384%64%306,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/330 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/78 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Andre Kaasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 3-3201011010/130——7,00
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-2820010326/3028/11V7,20
12/09/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-2570000011/1711/6V5,83
05/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskT 2-0850000026/3348/13—6,61
29/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 0-0650021125/3004/9V6,34
21/08/2026Danish 1st Division@ HobroB 1-2580010222/2516/10—6,73
15/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-3670010231/3327/8—6,68
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1750010153/6005/8—6,63
31/07/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 2-1681021339/4724/4—8,20
25/07/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0780010135/4227/9—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20172050 nghìn €
09/09/201821300 nghìn €
29/12/201821300 nghìn €
28/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
24/07/202023400 nghìn €
30/12/202023400 nghìn €
02/01/202224400 nghìn €
08/12/2022251,2 triệu €
28/06/2023251,0 triệu €
14/12/2023261,0 triệu €
11/06/2024261,0 triệu €
16/09/202427900 nghìn €
11/12/202427900 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
17/12/202528500 nghìn €
26/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025MoldeAalborgChuyển nhượng—
17/01/2022Odd GrenlandMoldeHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
13/09/2016Odds BK IIOdd GrenlandChuyển nhượng—
30/06/2013IL HeiOdds BK IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com