
Marcos Rojo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.631Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 16 | 1.361 | 1 | 1 | 1 | 10 | 1 | 84% | 68% | 5 | 1 | 6,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.361 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 767/911 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/183 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/91 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/104 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 66/72 | 2 | 8/8 | — | 7,83 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/87 | 5 | 8/13 | V | 6,38 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 107/120 | 1 | 3/5 | — | 7,52 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/70 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 111/121 | 2 | 3/7 | — | 6,98 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 3 | 6/7 | V | 6,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/88 | 1 | 7/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/05/2009 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/10/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/07/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2012 | 22 | 4,3 triệu € |
| 27/03/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 5,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 24 | 16,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 18,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 19,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 19,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 3,6 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 3,4 triệu € |
| 25/10/2022 | 32 | 3,4 triệu € |
| 04/04/2023 | 33 | 2,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 33 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Boca Juniors | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Manchester United | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Estudiantes La Plata | Manchester United | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Manchester United | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Sporting CP | Manchester United | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 19/07/2012 | Spartak Moscow | Sporting CP | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2010 | Estudiantes La Plata | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực63